Địa chỉ IP trong IPv4 được chia thành các lớp địa chỉ (Class A, B, C, D, E) nhằm phục vụ các mục đích khác nhau. Trong đó, Class A, B, C là phổ biến nhất và được dùng để gán cho các thiết bị mạng.
✅ 1. Phân loại lớp địa chỉ IP A, B, C
| Lớp | Dải địa chỉ bắt đầu | Dải địa chỉ kết thúc | Số mạng | Số host/mạng | Subnet mask mặc định |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 1.0.0.0 | 126.255.255.255 | 128 (trừ 0 và 127) | 16.777.214 (~16 triệu) | 255.0.0.0 (/8) |
| B | 128.0.0.0 | 191.255.255.255 | 16.384 | 65.534 | 255.255.0.0 (/16) |
| C | 192.0.0.0 | 223.255.255.255 | 2.097.152 | 254 | 255.255.255.0 (/24) |
⚠️ Lưu ý:
-
127.x.x.x là địa chỉ loopback (nội bộ), không thuộc lớp A thực tế.
-
0.x.x.x không được sử dụng làm địa chỉ IP hợp lệ.









