Page 1
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LẠNG SƠN
PHỤ LỤC 01: DANH SÁCH THÔN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN
(Kèm theo Quyết định số: 191/QĐ-UBND ngày 29 /01/2026 của UBND tỉnh Lạng Sơn)
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(6) |
|
|
Tổng cộng |
1646 |
|
|
385 |
|
01 |
Phường Đông Kinh |
40 |
|
|
|
|
1 |
|
Khối 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Khối 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Khối 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Khối 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Khối 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Khối 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Khối 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Khối 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Khối 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Khối 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Khối 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Khối 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Khối 14 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Khối 15 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Khối 16 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Khối 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Khối 18 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Khối 19 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Khối Rọ Phải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Khối Khòn Khuyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Khối Khòn Phổ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Khối Co Măn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Khối Mai Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Khối Bình
Cằm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Khối Khòn Pát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Khối Trung
Cấp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Khối Phai
Duốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Khối Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Khối Pò Đứa - Pò Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Khối Nà Chuông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Khối Nà Háo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Khối Yên Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Khối Yên Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Khối Yên
Thủy II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
35 |
Khối Yên
Thủy I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
36 |
Khối Yên Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
37 |
Khối Nà Thà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
38 |
Khối Kéo Khoác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
39 |
Khối Nà Soong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
40 |
Khối Yên Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 2
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
02 |
Phường Kỳ Lừa |
47 |
|
|
|
|
1 |
|
Khối 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Khối 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Khối 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Khối 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Khối 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Khối 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Khối 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Khối 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Khối 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Khối 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Khối 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Khối 14 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Khối 15 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Khối 20 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Khối 21 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Khối 22 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Khối 23 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Khối 24 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Khối 25 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Khối 26 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Khối 27 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Khối 28 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Khối 29 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Khối Tằm
Nguyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Khối An Rinh I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Khối An Rinh II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Khối Tam
Độ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Khối Pò Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Khối Nà Hán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Khối Nà Pinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Khối Pò Tang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Khối Kéo Tào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Khối Nà Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Khối Nà Nùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
35 |
Khối Phai
Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
36 |
Khối Đại Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
37 |
Khối Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
38 |
Khối Bắc Nga |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
39 |
Khối Liên
Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
40 |
Khối Bắc
Đông I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
41 |
Khối Bắc
Đông II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
42 |
Khối Nà Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
43 |
Khối Sơn Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
44 |
Khối Hợp Tân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
45 |
Khối Cổ Lương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
46 |
Khối Pò Cại |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
47 |
Khối Sa Cao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 3
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
03 |
P. Lương Văn
Tri |
19 |
|
|
|
|
1 |
|
Khối Trần Quang Khải
1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Khối Trần Quang Khải
2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Khối Trần Thánh Tông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Khối Đèo Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Khối Cửa Bắc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Khối Cửa Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Khối Cửa Nam |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Khối Văn Miếu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Khối Đại Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Khối Hoàng
Hoa Thám |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Khối Quảng
Tiến II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Khối Quảng
Tiến I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Khối Quảng
Liên I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Khối Quảng
Liên II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Khối Quảng
Liên III |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Khối Quảng
Trung I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Khối Quảng
Trung II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Khối Quảng
Trung III |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Khối Quảng
Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
04 |
Phường Tam Thanh |
25 |
|
|
|
|
1 |
|
Khối 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Khối 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Khối 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Khối 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Khối 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Khối 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Khối 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Khối 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Khối 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Khối Hoàng
Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Khối Hoàng
Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Khối Tàng
Khảm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Khối Đồng Én |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Khối Chi Mạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Khối Hoàng
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Khối Khòn Pịt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Khối Hoàng
Tân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Khối Hoàng
Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Khối Bản Viển |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Khối Pàn Pè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Khối Đồi Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Khối Nà Sèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Khối Hoàng
Thanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Khối Nà Pàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Khối Hoàng
Thủy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
05 |
Xã Bắc Sơn |
30 |
|
|
|
Page 4
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
1 |
|
Thôn Trần
Phú |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Lê Hồng Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Yên
Lãng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Hoàng
Văn Thụ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Lương
Văn Tri |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Nguyễn Thị Minh Khai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Trần
Đăng Ninh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Vĩnh
Thuận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Tiến
Hợp 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Tiến
Hợp 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Hữu
Vĩnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Hữu
Vĩnh 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn An Ninh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Bản Thí |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Lân Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Long Hưng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Tiên
Đáo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Rào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Rạ Lá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Thủy Hội |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Đon
Riệc 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Đon
Riệc 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Thâm
Pát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Riềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Tân Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Nội Hoà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Đông Đằng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Trí Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Bắc Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
06 |
Xã Hưng Vũ |
25 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nông Lục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Tiên
Hội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Hiệp
Lực |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Ma Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Mỏ Nhài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Nà Nuầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Lương
Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn An Ninh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Minh Đán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Xuân Giao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Làng
Huyền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Làng
Thẳm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Lân Gặt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Táng
Nàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Pá Chí |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Làng
Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Làng
Rộng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 5
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
18 |
|
Thôn Thâm
Vớt |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19 |
Thôn Làng
Giáo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Làng
Gà 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Làng
Gà 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Lân Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
23 |
Thôn Lân Cà-Lân Hoèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
24 |
Thôn Nóoc Mò |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
25 |
Thôn Pá Ó |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
07 |
Xã Nhất Hòa |
21 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Bình
An |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Tân Vũ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Phong
Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Yên
Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Nà Gỗ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Thái
Bằng 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Thái
Bằng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn An Úy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Làng
Khả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Gia Hòa 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Gia Hòa 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Gá |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Mỹ Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Bản Đắc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Dộc
Máy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Làng
Chu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Pá Lét |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Làng
Đồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Nà Niệc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Làng
Lầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Tiến
Hậu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
08 |
Xã Tân Tri |
24 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Thí |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Bản Khuông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Bản Soong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Cầm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Khau Bao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Vũ Thắng A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Vũ Thắng B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Ngọc Lâu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Pò Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Bản Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Yên
Mỹ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Minh Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Thâm
Xi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Bình
An |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Suối
Tín |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Suối
Tát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Lân Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 6
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
18 |
|
Thôn Lân Páng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19 |
Thôn Hợp
Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Hợp
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Khau Ràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Nà Nhì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Nà Cuối |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Nà Ghéo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
09 |
Xã Vũ Lăng |
25 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Tân Kỳ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Táp Già |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Bình
Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Áng
Nộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Bình
Hạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Dục
Thúm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Tràng
Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Liên
Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Liên
Lạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Làng
Dọc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Sông
Hóa 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Sông
Hóa 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Thanh
Yên 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Bảo Thanh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Bản Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Cầu Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Đon
Úy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Nam Hương 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Nam Hương 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Lân Pán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Nà Yêu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Mỏ Pia |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
23 |
Thôn Nà Nâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Mỏ Đẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Cái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Xã Vũ Lễ |
23 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Lân Kẽm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Khuôn
Bồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Quang
Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Minh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Vũ Lâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Ngả
Hai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Quang
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Kha
Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Hồng Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Bình
An |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Hồng Vi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Hồng
Phong 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Hương
Cốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 7
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
15 |
|
Thôn Hoan Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16 |
Thôn Pá Te |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Hoan Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Phúc
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Hồng Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Nà Qué |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Nà Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Nà Pán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Nà Tân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Xã Bình Gia |
25 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
ThônTrần Hưng
Đạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Cam Thủy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn 6A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn 6B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Tòng Chu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Ngã
Tư |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Ngọc Trí |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Pác Nàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Pá Nim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Yên
Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Ngọc Quyến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Phai
Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Thuần
Như 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Thuần
Như 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Thẩm
Sáng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Nà Cốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Liên
Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Cốc Mặn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Viên
Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Đồng Hương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Nà Vường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Cướm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Xã Hoa Thám |
14 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Pác Khiếc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Nà Bưa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Khuổi
Buông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Chu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Bản Nghĩu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Pàn Slèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Đội Cấn II |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Đội Cấn I |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Bằng Giang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Tân Hoa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Pàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 8
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
13 |
|
Thôn Bản Thẳm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
14 |
Thôn Vĩnh
Quang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Xã Hồng Phong |
18 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nhất
tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Nà Sla |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Văn
Mịch |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Kim
Liên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Văn
Can |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Nà Ven |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Khuổi
Khuy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Vằng Phya |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Pàn Pẻn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Khuổi
Con |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Bản Tăn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Mạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Nà Mười |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Khuổi
Ổ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Nưa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Xã Quý Hòa |
8 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Khuổi
Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Khuổi
Nghành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Nà Kéo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Khuổi
Màn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Vằng Ún |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Vằng Mần |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Khuổi
Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Xã Tân Văn |
23 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Pái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Còn
Tẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Còn
Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Trà Lẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Nà Vước |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Kéo
Cong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Nà Dài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Nâng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Suổi
Cáp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Bản Đáp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Đồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Bản Đao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bản Hoay |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Nam Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Nà Bản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Huấn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Bảo Lâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 9
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
18 |
|
Thôn Bảo Lộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19 |
Thôn Bản Piòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Bản Khoang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Bản Pát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Cốc Phường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
23 |
Thôn Khuổi
Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Xã Thiện Hoà |
16 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Lân Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Nà Tàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Thâm
Khôn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Ba Biển |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Yên
Hùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Nà Đảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Khuổi
Sắp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Bản Pe |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà Tồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Quãng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Pò Mầm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Bản Mè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Khuổi
Mè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Khuổi
Chặng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Khuổi
Cọ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Xã Thiện Long |
14 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Lù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Tồng Nộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Thanh
Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bắc Hóa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Khuổi
Kiếc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Khuổi
Hẩu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Khuổi
Nà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Hợp
Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Khuổi
Bổng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Mèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Khuổi
Nhuần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Tà Chu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Bản Duộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Xã Thiện Thuật |
19 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Pác Khuông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Pò Sè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Khuổi
Cưởm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Pác Là |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Khuổi
Hắp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Pác Luống |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Khuổi
Lù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Khuổi
Y |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Bản Chúc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 10
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
10 |
|
Thôn Bản Quần |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11 |
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Tèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Ngần |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Đình
Cam |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Mò Mè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Kéo
Giểng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Pác Giắm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Tồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Nà Trang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Xã Cao Lộc |
13 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Bản Dọn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Bản Héc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Bản Giếng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Co Khuất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Bản Loà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Bản Rọi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Rọoc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Nà Sla |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà Lệnh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Bản Đẩy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Mon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bản Cưởm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Xã Ba Sơn |
25 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Khuổi
Tát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Pò Mã |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Pò Riềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Ba Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Thạch
Khuyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Co Chí |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Bản Lề - Bản Ngõa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Tân Cương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Co Khuông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà Rầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Xia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Bản Ranh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Tâủ Lìn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Còn
Nàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Bản vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Đon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Pá Cuồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Pò Phấy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Nà Va |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Nà Thâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Sông
Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Bản Rằn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Bản Xâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 11
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
24 |
|
Thôn Co Loi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25 |
Thôn Khuổi
Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Xã Công Sơn |
13 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Bản Luận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Tằm
Riền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Chè Lân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Lành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Kéo
Cặp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Nà Tèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Tồng Riền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Co Riềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Cốc Tranh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Nhọt
Nặm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Lục Bó |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Ngàn Pặc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Pắc Đây |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Xã Đồng Đăng |
36 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Lò Rèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Dây
Thép |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Ga |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Nam Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Vườn Sái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Hoàng
Văn Thụ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Kéo
Kham |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Thâm
Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Bản Liếp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Phú Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Phú Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Lộc Hồ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Phú Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Nhất
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Tam
Lung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Khuổi
Mươi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Pài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Pò Nghiều |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Còn
Toòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Còn
Pheo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Nà Lại |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Nà Pàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Kéo
Có |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Cốc Toòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Còn
Kéo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Nà Ân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Còn
Háng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Pò Nhùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Còn
Khoang-Pá Pài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Còn Làng-Còn Vèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 12
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
32 |
|
Thôn Còn
Quyền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33 |
Thôn Nà chà song
áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Thôn Nà Lầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
35 |
Thôn Pá Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
36 |
Thôn Tềnh
Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Xã Chi Lăng |
36 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Tiền
Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Thống
Nhất 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Lũng Cút |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Hòa
Bình 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Hoà
Bình 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Ga Nam |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Trung
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Ga Bắc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Hữu
Nghị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Làng
Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Khun Thúng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Làng
Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Than
Muội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Hợp
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Minh Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Làng
Vặc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Phố Sặt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Đồng Bành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Đồng
Hóa Minh Khai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Bà Đàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Pha Lác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Cây Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Lân Bông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Trung
Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Chiến
Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Xóm Ná |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Bãi Hào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Làng
Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Quán Thanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Đồng Đĩnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Thôn Ga |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Thôn Xóm Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Thôn Quán
Bầu Đồng Ngầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
35 |
Thôn Làng
Ngũa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
36 |
Thôn Làng
Cằng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Xã Bằng Mạc |
30 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nam Nội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Làng
Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Lũng Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Làng
Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Cầu Bóng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 13
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
6 |
|
Thôn Phúc
Lũng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7 |
Thôn Lũng Mắt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Lũng Mần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Nà Mần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Làng
Nong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Hợp
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Tồng Nọt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Chợ
Hoàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Quán Hàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Nà Mó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Làng
Khoác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Khòn Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Khau Tao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Nà Canh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Đồng Chùa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Nà Pe |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Đông Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Làng
Tuống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Cao Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Kéo
Phầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Kéo
Phị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Pá Tào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Xã Chiến Thắng |
24 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Hợp
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Bình
Trung |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Trung
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Khòn Nạo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Tân Minh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Hồng Tân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Túng Mẩn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Tà Sản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Nà Hà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà Lầm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Pác Ma |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Pất (A) |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Nhì |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Nà Cải |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Nà Dạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Làng
Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Nà Tình |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Bản Lăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Hợp
Đường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Thiên
Cần |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Bản Dù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Nà Pất (B) |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 14
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
23 |
|
Thôn Bản Thí |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
24 |
Thôn Nà Phước |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
26 |
Xã Nhân lý |
22 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Lạng
Giai A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Lạng
Giai B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Hợp
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Làng
Chiễng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Mạn
Đường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Hoà
Mục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Lạng
Nắc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Nà Sèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Sao Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Sao Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Mùm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Khun Tiếm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Tồng Cút |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Háng Cút |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Bắc Khánh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Khâm
Phường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Bắc Phù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Khuối
Kháo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Hà Nam |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Làng
Bu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Làng
Bu 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Hợp
Nhất 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
27 |
Xã Quan Sơn |
17 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Thằm
Nà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Co Hương |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Pá Phào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Mè Thình |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Suối
Phầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Suối
Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Suối
Mạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Nà Lìa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Suối
Cái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Củ Na |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Mu Cai Pha |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Làng
Mủn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Đông Mồ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Làng
Hăng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Làng
Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Làng
Hạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Đồng Ghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
28 |
Xã Vạn Linh |
27 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Mỏ Rọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Phố Cũ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Phố Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Đông Khao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 15
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
5 |
|
Thôn Làng
Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6 |
Thôn Xa Đán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Lũng Na |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Làng
Đăm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Mỏ Cấy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Khun Đút |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Đông Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Tẻng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Pa Ràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Đơn
Xa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Làng
Càng 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Làng
Càng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Hoa
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Tồng Càn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Giáp
Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Na Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Nam Lân 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Nam Lân 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Thần
Lãng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Trung
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Thạch
Lương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Xã Đình Lập |
26 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Còn
Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Pò Khoang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Khe
Pùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Còn
Sung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Pá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Bản Chuông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Tà Hón |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Kim
Quán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Còn
Đuống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Khe
Vuồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Khe
Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Phật
Chỉ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Bình
Chương 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Bình
Chương 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Còn
Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Pò Tấu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 16
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
25 |
|
Thôn Quyết
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26 |
Thôn Ngàn Chả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Xã Châu Sơn |
24 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Khe
Hả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Bản Hả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Khe
Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Nà Pẻo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Khe
Cảy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Khe
Chòi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Đồng Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Nà Nát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Khe Pặn Ngọn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Khe Pặn Giữa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Háng Ý |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Khe
Luồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Khe
Cù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Nà Van |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Quang
Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Xum |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Bản Pia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Đồng Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Khe
Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Nà Xoong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Khe
Lạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Pắc Coóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Nà Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Xã Kiên Mộc |
35 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Pè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Bản Văn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Kéo
Cấn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Tẩn Lầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Nà Thuộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Hạnh Phúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Khuổi
Tà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Bắc Xa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Chè Mùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Bản Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Bản Háng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Tắp Tính |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bản Quầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Bản Hang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Bản Phục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Pìa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Chạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Bản Có |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Bản Lự |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Bản Mục |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 17
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
21 |
|
Thôn Bản Tùm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
22 |
Thôn Khe
Bủng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Hin Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
24 |
Thôn Tiên
Phi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Lừa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Bản Mọi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Còn
Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Nà Loòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Bản Xả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Pò háng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Nà Táng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Thôn Pò Phát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Thôn Khẩu Nua |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Thôn Bản Chắt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
35 |
Thôn Nà Vang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Xã Thái Bình |
27 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Bình
Nguyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bình
Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Bản Piềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Bản Mục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Hòa
An |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Chu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Khe Đa I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Khe Đa II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Pắc Vằn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Hòa
Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Khe
Dăm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Bản Lạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Nà Khu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Khe
Buông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Bình
An |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Bình
Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Bình
Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Bình
Lâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Khe
Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Khe
Chim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Khe
Sen |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Hòa
Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Bình
Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Khe
Lầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Xã Hữu Lũng |
34 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Tân Mỹ I |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Tân Mỹ II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Tân Lập |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Tân Hòa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
Page 18
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
5 |
|
Thôn An Ninh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
6 |
Thôn An Thịnh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Na Đâu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Cầu Mười |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Ao Đẫu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Trường
Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Na Hoa 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nhị Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Dốc Mới 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Dốc Mới 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn En |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Ngòi
Na |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Rừng Dong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Làng
Cần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Đồng Heo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Cóc Dỹ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Đồng lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Bãi Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Kim
Chòi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Gốc
Me |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Thôn Sẩy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Ngọc Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Đồng Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Đồng Gia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Tám
Nhăm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Nhất
Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Na Hoa 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Thôn Tân Hoa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Thôn Trại
Nhạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Thôn Phú Vị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Xã Cai Kinh |
18 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Loi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Bãi Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Đằng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Nong Thâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Chục Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Sơn Đông |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Ao Sen |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Làng
Lầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Cây hồng-Mỏ tối |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Đồng Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Hồng Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Vân
Tảo |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Làng
Rãn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Đồng Ngầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Ba Nàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Đồng Bến |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
Page 19
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
18 |
|
Thôn Đá Đỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
35 |
Xã Hữu Liên |
16 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Cầu Gạo Trong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Làng
Áng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Chùa Coong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Diễn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Chùa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Gò Mãm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Cầu Gạo Ngoài |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Tân Lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Ba Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Liên
Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Làng
Bên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Làng
Que |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Lân Châu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
36 |
Xã Tân Thành |
27 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Suối
Trà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Hoà
Bình |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Đồng Liên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Chiến
Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Quyết
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Đồng Trong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Trại
Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Đồng Cẩy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Làng
Ngôn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Ao Kham |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Vườn Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Khuôn
Dầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Bắc Lệ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Gốc
Gạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Ao Vảy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Làng
Cống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Cây Sấu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Rừng Cấm Chằm Non |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Việt Thắng Hang
Đỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Phương
Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Đồng Thuỷ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Thịnh
Hoà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Tắng
Mật |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Tam
Hợp |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Chín
Tư Chín Sáu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
37 |
Xã Thiện Tân |
26 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Lân Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
Page 20
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
2 |
|
Thôn Địa Phận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3 |
Thôn Làng
Cà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Liên
Phương |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Làng
Gia |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Làng
Quặng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Mỏ Ám |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Đèo
Cáo - Lân Chàm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Quyết
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Quyết
Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Mỏ Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Minh Tiến |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Gốc
Sau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Làng
Trang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Dân
Tiến |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Đá Mài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Đồng Sinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Đồng Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Hợp
Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Tân Châu |
Không đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Mơ Vầu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Điển
Trên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Điển
Dưới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Lay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
38 |
Xã Tuấn Sơn |
30 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Hố Vắt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Na Hố |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Thị Hòa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Xóm Chùa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Lán Thán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Đất Đỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Vạn
Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Suối
Ngang I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Suối
Ngang II |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Xóm Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Voi Xô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bảo Đài I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Bảo Đài II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Chim |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Chùa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Xa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Hẩu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Keo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Cã Ngoài |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Cã Trong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 21
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
23 |
|
Thôn Bến Lường |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
24 |
Thôn Lót - Bồ Các |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Văn
Miêu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Đồn
Vang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Coóc Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Hố Mười |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Đình
Bé |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Đồng Diện |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
39 |
Xã Vân Nham |
30 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Hét |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Pồ Nim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Phổng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Gióong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Cảo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Trại
Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Đồng Mỷ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Phủ Đô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Thuyền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Đầu
Cầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Chùa Lầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Đập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Toàn
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Vận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Lương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Quyết
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Đồng Khu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Bến Cát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Nhị Liên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Minh Lễ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Tâm
Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Đồng Hương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Tân Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Tân Duyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Tân Na |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Tân Nhiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
40 |
Xã Yên Bình |
22 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Kép
I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Kép
II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Kép
III |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bầm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Rẫy |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Bông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Trãng
(Quyết Thắng) |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Đồng Xe |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 22
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
9 |
|
Thôn Làng
Trang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10 |
Thôn Đồng Xa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Đồng Bụt |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Làng
Lỷ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Đồng Bé |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Quý
Xã |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Hồng Gạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Đồng La |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Đồng Bưa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Tô Hiệu |
Đạt |
Không đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Vĩnh
Yên |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Đồng Hương |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Trãng
(Hoà Bình) |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Đồng Lươn |
Đạt |
Không đạt |
Đạt |
|
|
41 |
Xã Lộc Bình |
39 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Chộc Vằng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Bản Kho |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Cầu Lấm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Nhà
Thờ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Pò Mục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Hòa
Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Bờ Sông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Lao Động |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Minh Khai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Phiêng
Quăn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Bản Gia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Pò Lèn Pá Ôi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Khuổi
Thút |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Bản Khiếng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Khòn Thống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Rỵ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Nà Mu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Bản Hoi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Bản Quang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Khuôn
Van |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Khòn Quắc I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Khòn Quắc 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Phiêng
Quăn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Lăng
Xè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Háng Cáu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Pò Lạn Pò Vèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Khòn Miện |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Khòn Chu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Kéo
Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Bản Lầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Phiêng
Phúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Thôn Bản Tẳng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Thôn Nà Ngần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 23
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
34 |
|
Thôn Pò Khoang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
35 |
Thôn Kéo
Mật |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
36 |
Thôn Bản Mặn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
37 |
Thôn Nà Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
38 |
Thôn Pò Là |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
39 |
Thôn Tằm
Lịp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
42 |
Xã Khuất Xá |
21 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Bó Luồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Nà Ỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Bản Tre |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Khuổi
O |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Còn
Cảm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Còn
Tồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Còn
Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Bản Lòng Pò Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Pò Có |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Căng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bản Cảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Khòn Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Liên
Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Chu A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Chu B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Tân Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Pò Loỏng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Hợp
Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Pắn Pé |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
43 |
Xã Lợi Bác |
18 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Khòn
Cháo - Co Cai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Khòn Sè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Hợp
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Mới B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Nà Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Tà Lạn - Pò Nhàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Nà Phầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Bản Choong - Bản Mìang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà U |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Mu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Già Nàng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Kéo
Cọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Khuổi
Tà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Nà Xỏm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Phai
Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Chành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Phi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
44 |
Xã Mẫu Sơn |
19 |
|
|
|
Page 24
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
1 |
|
Thôn Bản Khoai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Pác Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Long Đầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Cốc Nhãn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Chi Ma |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Quân Phát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Bản Phải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Roọc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Bản Thín |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Bản Luồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Bản Giểng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Van |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Lặp Pịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Nà Mò |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Bó Pằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Trà Ký |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Khuổi
Cấp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Khuổi
Tẳng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Khuổi
Lầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
45 |
Xã Na Dương |
41 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn 1+2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Khòn Tòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn 5A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn 5B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn 7+9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn 8+10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Na Dương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Sơn Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bằng Qua |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Dinh
Chùa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Pò Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Nà Già |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Tấu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Bản Quyến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Bản Mới 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Bản Mới 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Sì Nghiều |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Pò Cóoc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Pò Lọi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Bản Quấn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Phai
Sen |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Khòn Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Hua
Cầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 25
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
29 |
|
Thôn Khòn Phạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
30 |
Thôn Thồng
Niểng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Thôn Bản Pịt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Thôn Phiêng
Ét |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Thôn Bản Nùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
35 |
Thôn Bản San |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
36 |
Thôn Nà Miền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
37 |
Thôn Song
Sài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
38 |
Thôn Nà Ái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
39 |
Thôn Lùng Va |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
40 |
Thôn Pò Kính |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
41 |
Thôn Nà Pè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
46 |
Xã Thống Nhất |
36 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Đông Thoang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Nà Pàm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Khòn Chả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Ôn Cựu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Khau Mu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Hợp
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Bẻ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Khòn Nà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Kéo
Bẻ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Hợp
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Tằm
Khuổi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Tằm
Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thống Nà Pán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thống Hán Sài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thống Nà Mò |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Pò Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Cốc Lại |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Bó Tảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Nà Thì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Khuôn
Săm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
23 |
Thôn Khuổi
Luồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
24 |
Thôn Nà Hao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Noong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
26 |
Thôn Nà Lái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Bản Đoóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Liên
Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
29 |
Thôn Tằm
Pục |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
30 |
Thôn Bản Hả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
31 |
Thôn Suối
Vằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
32 |
Thôn Suối
Lông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
33 |
Thôn Suối
Mỉ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
34 |
Thôn Vinh
Tiên |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 26
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
35 |
|
Thôn Phai
Bây |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
36 |
Thôn Bộ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
47 |
Xã Xuân Dương |
27 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Pá |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Nà Sả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Thồng
Lốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Tó |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Nà Tủng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Khòn Mùm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Cốc Sâu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Pác Cáp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Mới |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Co Chí |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Co Píao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Nặm Đảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Khau Kheo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Phạ Thác |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Khuổi
Thướn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Lài Han |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Hoà
Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Suối
Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Pò Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Bản Lạu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Háng Ủ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Pò Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Co Hồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
25 |
Thôn Tài Nhì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Suối
Mành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
27 |
Thôn Pác Sàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
48 |
Xã Tràng Định |
24 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Noọng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Nà Ao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Đoỏng
Nà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Pác Luồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Kéo
Lày |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Nà Pài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Bản Quyền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Phan
Thanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Bắc Ái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Đề Thám |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Cốc SLầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Thâm
Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Nà Chùa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Bản Chu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Piềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Quyền
A1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 27
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
18 |
|
Thôn Quyền
A2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19 |
Thôn Bản Coong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Bản Piòong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Bản Nhàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Hát Khòn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Cốc Bao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
49 |
Xã Đoàn Kết |
22 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Khuổi
Bây A |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Khuổi
Bây B |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Khuổi
Phụ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Khuổi
Sả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Khuổi
Khín |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Đông Sào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Nhất
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Hợp
Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Phiêng
Sâu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Khuổi
Suồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Bản Ắng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Slản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Nặm Chẳng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Quyết
Thắng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Nà Bắc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Kéo
Danh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Cao Minh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Khuổi
Làm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Vằng Can |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Khuổi
Nặp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Khuổi
Vai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
50 |
Xã Kháng Chiến |
17 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Bản Piểng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Pác Pàu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Trung
Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Khuổi
Khìn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Bản Sliền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Bản Trại |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Bản Nằm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Trà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Hòa
Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Pò Loi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Nà Kéo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn 6 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 28
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
51 |
Xã Quốc Khánh |
29 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Đoàn
Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Nà Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Bó Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản
Phạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Hang Đoỏng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Hợp
Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Pò Chạng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Long Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Cao Lan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Khánh
Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Pàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Cọn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Lũng
xá |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Phai
Sào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Mậu
Đốt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Đoỏng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Kéo
Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Cốc Mười |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn B2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Nà Ván |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Bản Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Lũng Slàng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
24 |
Thôn Đông Bắc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Đon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Kim
Lỵ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Nặm Khoang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Nà Khau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
52 |
Xã Quốc Việt |
17 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Pác Lạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Bản Slào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Pò Lạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Nà Lình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Bình
Độ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà Nạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Cốc Muống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Phiêng
Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Háng Cáu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Nà Pò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Nà Dài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Nà Sáng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Kéo
Phấy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 29
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
53 |
Xã Tân Tiến |
24 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Đeng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Khuổi
Chửn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Kéo
Mười |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Phia
Khao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Cốc Khau |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Thôn
1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Khuổi
Slỳ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Khuổi
Cù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Áng
Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà Háo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Pò Kiền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Khuổi
Biắp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Múc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Pàn Dào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Bắc Khê |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Nà Soong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Kéo
Vèng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Thà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Hợp
Lực |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Pò Đoỏng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Khau Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Khuổi
Âu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
23 |
Thôn Hang Dường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
24 |
Thôn Khuổi
Chiếp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
54 |
Xã Thất Khê |
33 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Phiêng
Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Pò Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Đại Nam |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Khòn Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Khắc Đeng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Cắp Kẻ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Nà Phái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Nà Phục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Cốc Phát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Slảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Cạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Hang Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Nà Nghiều |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Nà cáy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 30
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
23 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24 |
Thôn Hang Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Khuổi
Sao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Đâư
Linh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Khảo Bàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Bản Mạy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Lũng
Phầy- Khuổi Nà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Cốc Toòng - Thà Lừa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Pác Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Thôn Nà Cạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Thôn Slam
Khuổi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
55 |
Xã Văn Lãng |
31 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Khun Bủng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Pác Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Trung
Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Công Lý |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Tiên
Phong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Nà Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Cấn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Bản Tăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà Mần |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà SLảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Bản Giòong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bản Đang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Nặm SLù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Nà Sòm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Khuổi
Hoi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Hát Lốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Nà Pục |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Và Quang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Phiêng
Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Kéo
Van |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Tà Cóoc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Khun Rọoc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Bản Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Vạn
Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Liên
Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Khun Gioong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Liên
Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Bản Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
56 |
Xã Hoàng Văn Thụ |
46 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Éc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Còn
Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Còn
Tẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Khun Phung |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 31
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
5 |
|
Thôn Pá Đa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
6 |
Thôn Lương
Thác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Bản Chúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Tiền
Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Nhân Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Thuận
Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Quyết
Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Bó Chầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Long Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Nà Pàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Nà Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Nà Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Cốc Mặn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Lậu Cáy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Lũng Mười |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Bản Nhùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Lùng Đúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Pác Sàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Pác Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Kéo Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Pò Cại |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Hợp
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Tà Lài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
31 |
Thôn Khơ
Đa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Thôn Cốc Nam |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Thôn Nà Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
35 |
Thôn Quyết
Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
36 |
Thôn Khun Đẩy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
37 |
Thôn Nà Dẩn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
38 |
Thôn Pò Chài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
39 |
Thôn Bản Thẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
40 |
Thôn khu
I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
41 |
Thôn khu II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
42 |
Thôn Nà Lầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
43 |
Thôn Nà Han |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
44 |
Thôn Nà Ngườm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
45 |
Thôn Nà Tồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
46 |
Thôn Bản Đuốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
57 |
Xã Hội Hoan |
23 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Háng Van |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Bình
Dân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Bản Kìa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Miằng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Bản Bẻng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 32
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
6 |
|
Thôn Phiêng
Liệt |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
7 |
Thôn Co Tào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Khuổi
Toọc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Cốc Lào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Bản Van |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nặm Hép |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Hòa
Lạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Bình
Độ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Tác Chiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản
Cáp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Bình
Lập |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Phai
Nà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Cương
Quyết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Quảng
Lộng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Cốc
Nhảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Quảng
Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
23 |
Thôn Pò Mánh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
58 |
Xã Na Sầm |
34 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Bản Hu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Bản Lếch |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Bản Vạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Đông Phòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Đồng Tân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Lũng Thuông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Lũng Vài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Nà Cạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Nà Là |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Nà Liệt Trong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Thanh
Hảo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Bản Lè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Bản
Ỏ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
25 |
Thôn Còn
Noọc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Kéo
Phầư |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Khun Pinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Lù THẳm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Nà Mạt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 33
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
30 |
|
Thôn Nà Phai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
31 |
Thôn Nà Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
32 |
Thôn Nà Tềnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
33 |
Thôn Pò Pheo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
34 |
Thôn Tà Piạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
59 |
Xã Thuỵ Hùng |
27 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Liền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Đâng
Van |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Bản Ánh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Pác Cú |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Đon
Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Còn
Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Pá Chí |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Cáu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Pàn Phước |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Nà Phân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Vạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Khau Slung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Cúc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Pác Cáy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Bản Tả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Còn
Ngòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Na Hình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Nà So – Nà Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Pá Tặp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Bản Cháu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Bản Pẻn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Khuổi
Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Pò Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Manh
Trên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Manh
Dưới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
27 |
Thôn Nà Tồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
60 |
Xã Văn Quan |
19 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nà Lộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Minh Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Tâm
An |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Đức
Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Đức
Hinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Tân Thanh 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Thanh
Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Coóng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Tân Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Khòn Hẩu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Thượng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
12 |
Thôn Hà Quảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Lũng Cải |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Hang Nà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 34
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
15 |
|
Thôn Khòn Cọong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16 |
Thôn Bó Cáng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Mù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Lốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Thanh
Đông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
61 |
Xã Điềm He |
25 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Pác Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Khun Pàu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Nà Súng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Nà Bung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Chi Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Bản Làn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Điềm
He 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Điềm
He 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Phú Nhuận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
ThônTrung Kiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Bản Hẻo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Kòn
Pù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Khau Ngòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Phù Huê |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Phiêng
Lầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Nhang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Bản Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Bản Hạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Khòn Cải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Khòn Tẩư |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Khòn Lạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
23 |
Thôn Khòn Duông
Phiêng Phúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Viêt
Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Me |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
62 |
Xã Khánh Khê |
30 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Đồng Phú |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Bản Khính |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Thanh
Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Trung
Giáp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Trung
Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Đồng Tân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Nà Bản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Đồng Văn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Nà Rẹ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Nà Khàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Nà Tao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Khau Ràng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Khau Đắng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
Page 35
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
16 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17 |
Thôn Nà Riềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Bình
Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Chiến
Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Còn
Coóc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Xuân Lũng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
22 |
Thôn Khau Khe |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
23 |
Thôn Nà Ngườm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
24 |
Thôn Khuổi
Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
25 |
Thôn An Tri |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
26 |
Thôn Long Thượng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
27 |
Thôn Long Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
28 |
Thôn Long Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
29 |
Thôn Long Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
30 |
Thôn Long Quế |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
63 |
Xã Tân Đoàn |
21 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Nặm Rạt |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2 |
Thôn Khòn Sày |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
3 |
Thôn Phai
Rọ - Lùng Mán |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
4 |
Thôn Ba Xã |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
5 |
Thôn Khòn Pá |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
6 |
Thôn Lùng
Pá-Bản Nầng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
7 |
Thôn Khòn Cải |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
8 |
Thôn Còn
Riềng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
9 |
Thôn Phai
Làng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
10 |
Thôn Tùng Tày |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
11 |
Thôn Còn
Chuông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
13 |
Thôn Thống
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Sơn Chủ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Tồng Han |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Sài Hồ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Tình
Hồ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Nà Múc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
19 |
Thôn Tầm
Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
20 |
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
21 |
Thôn Bản Cắm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
64 |
Xã Tri Lễ |
18 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Bản Chặng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Bản Só |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Nà Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Rượi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Hữu
Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Bản Chầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Nà Thang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Bản Téng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Pá Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Bản Kình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
Page 36
|
STT |
Tên xã,
phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt
khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
11 |
|
Thôn Nà Chuông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12 |
Thôn Thồng
Duống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Bản Bang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
14 |
Thôn Nà Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
15 |
Thôn Nà Chầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Lũng Phúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
17 |
Thôn Bản Châu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
18 |
Thôn Đèo
Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
65 |
Xã Yên Phúc |
31 |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Khòn Khẻ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2 |
Thôn Bản Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
3 |
Thôn Bản Cưởm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
4 |
Thôn Bản Sầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
5 |
Thôn Pác Cắp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
6 |
Thôn Nà Hấy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
7 |
Thôn Nà Dài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
8 |
Thôn Khòn Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
9 |
Thôn Khòn Nhừ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
10 |
Thôn Chợ Bãi 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
11 |
Thôn Chợ Bãi 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
12 |
Thôn Bắc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
13 |
Thôn Trung |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
14 |
Thôn Nam |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
15 |
Thôn Đông
A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
|
16 |
Thôn Đông B |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
17 |
Thôn Tây
A |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
18 |
Thôn Tây
B |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
19 |
Thôn Bình
Đãng A |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
20 |
Thôn Bình
Đãng B |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
21 |
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
22 |
Thôn Bản Noóc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
23 |
Thôn Cốc Phường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
24 |
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
25 |
Thôn Nà Mìn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
26 |
Thôn Ích Hữu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
27 |
Thôn Quang
Bí |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
28 |
Thôn Phiền
Mậu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
29 |
Thôn Lùng
Tầu - Lùng Pha |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
30 |
Thôn Bản Thí |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
|
31 |
Thôn Nà Thòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
37
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LẠNG SƠN
PHỤ LỤC 02:
DANH SÁCH XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, XÃ KHU VỰC I, II, III
(Kèm theo Quyết
định số: 191/QĐ-UBND ngày 29 /01/2026
của UBND tỉnh Lạng Sơn)
|
TT |
Tên xã, phường, đặc khu |
Xã |
Xã thuộc
khu vực I, II, III |
Số thôn DTTS&MN |
||
|
DTTS |
Miền núi |
Tổng số thôn |
Số thôn ĐBKK |
|||
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7) |
|
I |
Tổng cộng |
65 |
65 |
65 |
1.646 |
385 |
|
|
Thôn vùng DTTS&MN nằm ngoài xã khu vực I, II, III |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
Xã khu vực I |
|
|
14 |
|
|
|
|
Xã khu vực II |
|
|
13 |
|
|
|
|
Xã khu vực III |
|
|
38 |
|
|
|
II |
Chi tiết |
|
|
|
|
|
|
1 |
Phường Đông Kinh |
1 |
1 |
I |
40 |
0 |
|
2 |
Phường Kỳ Lừa |
1 |
1 |
I |
47 |
0 |
|
3 |
Phường Lương Văn Tri |
1 |
1 |
I |
19 |
0 |
|
4 |
Phường Tam Thanh |
1 |
1 |
I |
25 |
0 |
|
5 |
Xã Bắc Sơn |
1 |
1 |
I |
30 |
2 |
|
6 |
Xã Hưng Vũ |
1 |
1 |
III |
25 |
8 |
|
7 |
Xã Nhất Hòa |
1 |
1 |
III |
21 |
7 |
|
8 |
Xã Tân Tri |
1 |
1 |
III |
24 |
8 |
|
9 |
Xã Vũ Lăng |
1 |
1 |
III |
25 |
9 |
|
10 |
Xã Vũ Lễ |
1 |
1 |
II |
23 |
1 |
|
11 |
Xã Bình Gia |
1 |
1 |
I |
25 |
0 |
|
12 |
Xã Hoa Thám |
1 |
1 |
III |
14 |
14 |
|
13 |
Xã Hồng Phong |
1 |
1 |
III |
18 |
11 |
|
14 |
Xã Quý Hòa |
1 |
1 |
III |
8 |
8 |
|
15 |
Xã Tân Văn |
1 |
1 |
III |
23 |
11 |
|
16 |
Xã Thiện Hòa |
1 |
1 |
III |
16 |
11 |
|
17 |
Xã Thiện Long |
1 |
1 |
III |
14 |
10 |
|
18 |
Xã Thiện Thuật |
1 |
1 |
III |
19 |
18 |
|
19 |
Xã Cao Lộc |
1 |
1 |
III |
13 |
11 |
|
20 |
Xã Ba Sơn |
1 |
1 |
III |
25 |
2 |
|
21 |
Xã Công Sơn |
1 |
1 |
III |
13 |
7 |
|
22 |
Xã Đồng Đăng |
1 |
1 |
I |
36 |
0 |
|
23 |
Xã Chi Lăng |
1 |
1 |
I |
36 |
0 |
|
24 |
Xã Bằng Mạc |
1 |
1 |
II |
30 |
0 |
|
25 |
Xã Chiến Thắng |
1 |
1 |
III |
24 |
24 |
|
26 |
Xã Nhân Lý |
1 |
1 |
III |
22 |
11 |
|
27 |
Xã Quan Sơn |
1 |
1 |
III |
17 |
12 |
|
28 |
Xã Vạn Linh |
1 |
1 |
II |
27 |
1 |
38
|
TT |
Tên xã, phường, đặc khu |
Xã |
Xã thuộc khu
vực I, II, III |
Số thôn DTTS&MN |
||
|
DTTS |
Miền núi |
Tổng số thôn |
Số thôn ĐBKK |
|||
|
29 |
Xã Đình Lập |
1 |
1 |
I |
26 |
0 |
|
30 |
Xã Châu Sơn |
1 |
1 |
I |
24 |
0 |
|
31 |
Xã Kiên Mộc |
1 |
1 |
II |
35 |
3 |
|
32 |
Xã Thái Bình |
1 |
1 |
II |
27 |
0 |
|
33 |
Xã Hữu Lũng |
1 |
1 |
I |
34 |
0 |
|
34 |
Xã Cai Kinh |
1 |
1 |
II |
18 |
1 |
|
35 |
Xã Hữu Liên |
1 |
1 |
III |
16 |
2 |
|
36 |
Xã Tân Thành |
1 |
1 |
II |
27 |
0 |
|
37 |
Xã Thiện Tân |
1 |
1 |
III |
26 |
3 |
|
38 |
Xã Tuấn Sơn |
1 |
1 |
II |
30 |
0 |
|
39 |
Xã Vân Nham |
1 |
1 |
II |
30 |
0 |
|
40 |
Xã Yên Bình |
1 |
1 |
III |
22 |
5 |
|
41 |
Xã Lộc Bình |
1 |
1 |
I |
39 |
1 |
|
42 |
Xã Khuất Xá |
1 |
1 |
III |
21 |
1 |
|
43 |
Xã Lợi Bác |
1 |
1 |
III |
18 |
6 |
|
44 |
Xã Mẫu Sơn |
1 |
1 |
III |
19 |
8 |
|
45 |
Xã Na Dương |
1 |
1 |
II |
41 |
2 |
|
46 |
Xã Thống Nhất |
1 |
1 |
III |
36 |
19 |
|
47 |
Xã Xuân Dương |
1 |
1 |
III |
27 |
14 |
|
48 |
Xã Tràng Định |
1 |
1 |
III |
24 |
2 |
|
49 |
Xã Đoàn Kết |
1 |
1 |
III |
22 |
18 |
|
50 |
Xã Kháng Chiến |
1 |
1 |
III |
17 |
6 |
|
51 |
Xã Quốc Khánh |
1 |
1 |
II |
29 |
2 |
|
52 |
Xã Quốc Việt |
1 |
1 |
III |
17 |
7 |
|
53 |
Xã Tân Tiến |
1 |
1 |
III |
24 |
17 |
|
54 |
Xã Thất Khê |
1 |
1 |
I |
33 |
0 |
|
55 |
Xã Văn Lãng |
1 |
1 |
III |
31 |
11 |
|
56 |
Xã Hoàng Văn Thụ |
1 |
1 |
II |
46 |
2 |
|
57 |
Xã Hội Hoan |
1 |
1 |
III |
23 |
15 |
|
58 |
Xã Na Sầm |
1 |
1 |
I |
34 |
3 |
|
59 |
Xã Thụy Hùng |
1 |
1 |
III |
27 |
3 |
|
60 |
Xã Văn Quan |
1 |
1 |
II |
19 |
7 |
|
61 |
Xã Điềm He |
1 |
1 |
III |
25 |
1 |
|
62 |
Xã Khánh Khê |
1 |
1 |
III |
30 |
11 |
|
63 |
Xã Tân Đoàn |
1 |
1 |
III |
21 |
11 |
|
64 |
Xã Tri Lễ |
1 |
1 |
III |
18 |
0 |
|
65 |
Xã Yên Phúc |
1 |
1 |
III |
31 |
18 |






0 comments:
Đăng nhận xét